Thông số chi tiết
| Cụm đèn trước |
Đèn chiếu gần |
LED |
| Cụm đèn sau | ||
| Đèn báo phanh trên cao |
LED |
|
| Đèn sương mù trước |
LED |
|
| Gạt mưa |
Trước |
Tự động |
| Chức năng sấy kính sau |
Chưa có thông tin |
|
| Gương chiếu hậu ngoài |
Chức năng điều chỉnh điện |
Có |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) |
Trong đô thị |
17.56 |
| Động cơ |
Loại động cơ |
V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
| Hệ thống truyền động |
4 bánh toàn thời gian |
|
| Hộp số |
Tự động 10 cấp |
|
| Hệ thống treo |
Trước |
Độc lập tay đòn kép |
| Vành và lốp xe (bao gồm lốp dự phòng) |
Loại vành |
Mâm đúc 20 inch |
| Phanh |
Trước |
Đĩa thông gió |
| Khóa vi sai sau |
Chưa có thông tin |
| Cụm đồng hồ |
Loại đồng hồ |
Optitron |
| Tay lái |
Trợ lực tay lái |
3 chấu |
| Gương chiếu hậu trong |
Chống chói tự động |
| Ghế sau |
Điều chỉnh |
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng |
| Ghế trước |
Chất liệu bọc ghế |
Da |
| Hệ thống âm thanh |
Số loa |
14 JBL |
| Hệ thống điều hòa |
Lọc bụi PM2.5 |
Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm |
Có |
|
| Khóa cửa điện |
Có |
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
Có |
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
| Hệ thống báo động |
Có |
|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
Có |
| Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense |
Cảnh báo tiền va chạm |
Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
Sau |
Có |
| Các tính năng an toàn chủ động khác |
Hệ thống chống bó cứng phanh |
Có |
| Túi khí |
Túi khí người lái & hành khách phía trước |
Có |
| Góc thoát (trước/sau) (độ) |
Euro 5, OBD |
|
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
4965 x 1980 x 1945 |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2850 |
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
235 |
|
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5,9 |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2520 |
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
3230 |
So sánh xe
Dự toán chi phí
Đăng ký lái thử
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Tải bảng giá
Chia sẻ