Thông số chi tiết
| Cụm đèn trước |
Đèn chiếu gần |
LED |
| Cụm đèn sau | ||
| Đèn báo phanh trên cao |
LED |
|
| Đèn sương mù trước - sau |
LED |
|
| Gạt mưa |
Trước |
Tự động |
| Gương chiếu hậu ngoài |
Chức năng điều chỉnh điện |
Có |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) |
Trong đô thị |
13.7 |
| Động cơ |
Loại động cơ |
V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
| Hệ thống truyền động |
4 bánh toàn thời gian |
|
| Hộp số |
Tự động 10 cấp |
|
| Hệ thống treo |
Trước |
Hệ thống treo độc lập tay đòn kép |
| Vành và lốp xe (bao gồm lốp dự phòng) |
Loại vành |
Mâm đúc 20 inch |
| Phanh |
Trước |
Đĩa thông gió |
| Khóa vi sai sau |
Có |
|
| Động cơ điện |
Công suất tối đa |
40 kw |
| Cụm đồng hồ |
Loại đồng hồ |
Digital |
| Tay lái |
Trợ lực tay lái |
Trợ lực điện |
| Gương chiếu hậu trong |
Chống chói tự động |
| Ghế sau |
Hàng ghế thứ 2 |
60:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng, bệ tì tay |
| Ghế trước |
Chất liệu bọc ghế |
Da cao cấp |
| Hệ thống âm thanh |
Màn hình giải trí trung tâm |
12.3”, chạm đa điểm |
| Hệ thống điều hòa |
Tự động 4 vùng độc lập tích hợp hệ thống tạo ion âm |
|
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm |
Có |
|
| Khóa cửa điện |
Có |
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
Có |
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
|
| Hệ thống sạc không dây |
Có |
|
| Cổng sạc USB type C |
Có |
|
| Hộp lạnh |
Có |
|
| Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay |
Có |
|
| Chế độ lái |
3 chế độ |
|
| Hệ thống thích nghi đa địa hình |
Có / With (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow) |
|
| Hệ thống dẫn đường |
Có |
|
| Hệ thống chống ồn chủ động |
Có |
|
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe |
Có |
|
| Tính năng hỗ trợ khi nào cua |
Có |
| Hệ thống báo động |
Có |
|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
Có |
|
| Cảm biến chuyển động trong xe |
Có |
| Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense |
Cảnh báo tiền va chạm |
Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
8 |
|
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học/VDIM |
Có |
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp/EBS |
Có |
|
| Hệ thống cảnh báo điểm mù/BSM |
Có |
|
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toán/SEA |
Có |
|
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp/TPMS |
Có |
|
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau/RCTA |
Có |
|
| Camera phát hiện người phía sau/RCD |
Có |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh/ABS |
Có |
|
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp/BA |
Có |
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/EBD |
Có |
|
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe/PKSB |
Có |
|
| Hệ thống cân bằng điện tử |
Có |
|
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động/A-TRC |
Có |
|
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/HAC |
Có |
|
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/DAC |
Có |
|
| Hệ thống ga tự động vượt địa hình/ |
Có |
|
| Camera toàn cảnh |
Có |
| Túi khí |
10 |
|
| Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập |
Có |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
4980 x 1980 x 1945 |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2850 |
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
233 |
|
| Chiều rộng cơ sở |
1665/1670 |
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2685 |
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
3290 |
So sánh xe
Dự toán chi phí
Đăng ký lái thử
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Tải bảng giá
Chia sẻ